Bản dịch của từ 略窥一班 trong tiếng Việt
略窥一班
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略窥一班 (Cụm từ)
【lüè kuī yì bān】
01
亦作“略见一斑”。大致地看到事物的某一部分。语出 南朝 宋 刘义庆 《世说新说·方正》:“门生辈轻其小儿,迺曰:‘此郎亦管中窥豹,略见一斑。’”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略窥一班
lüè
略
kuī
窥
yī
一
bān
班
Các từ liên quan
略不世出
略且
略为
略事
略人
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
