Bản dịch của từ 略绰口 trong tiếng Việt

略绰口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略绰口 (Danh từ)

lüè chuò kǒu
01

Miệng to, người hay xì‑mẹt/buôn miệng (thói quen nói nhiều, khoe khoang); nghĩa đen: cái miệng to

大嘴巴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略绰口

lüè

chuò

kǒu

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép