Bản dịch của từ 略胜一筹 trong tiếng Việt

略胜一筹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略胜一筹 (Thành ngữ)

lüè shèng yì chóu
01

Hơn người một bậc

比较起来,稍微好一些或高明一些

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略胜一筹

lüè

shèng

chóu

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép