Bản dịch của từ 略识之无 trong tiếng Việt

略识之无

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略识之无 (Thành ngữ)

lüè shí zhī wú
01

Biết ít chữ

指识字不多 ('之'和'无'是古汉语常用的字)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略识之无

lüè

shí

zhī

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
识丁
识业
识主
识举
识义
之个
之乎者也
之任
之前
无一不备
无一不知
无一可
无一时
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép