Bản dịch của từ 略迹原心 trong tiếng Việt
略迹原心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略迹原心 (Động từ)
【lüè jì yuán xīn】
01
Bỏ qua những lỗi lầm bề ngoài, khoan dung vì biết đến tấm lòng/ý định tốt (nghĩa là tha thứ xét từ 'tâm ý')
撇开表面的事实,而从其用心上加以原谅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略迹原心
lüè
略
jì
迹
yuán
原
xīn
心
Các từ liên quan
略不世出
略且
略为
略事
略人
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
原主
原亮
原人
原仲
原件
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
