Bản dịch của từ 畦 trong tiếng Việt
畦
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
畦 (Danh từ)
【qí】
01
Ruộng có bờ
有土埂围着的一块块排列整齐的田地,一般是长方形的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Luống
Ví dụ
畦 (Từ chỉ nơi chốn)
【qí】
01
Đọc là [xī]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 㽯, 𤳬
- Hình thái radical:
- ⿰,田,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜞
疧
鵸
藄
蚑
騎
祺
蛴
䱈
崎
䕤
鬿
㽕
甽
畂
畃
畴
畘
禺
疈
略
畫
㽞
畮
㪷
捲
㑰
敛
娬
矫
菔
竟
象
颈
掷
烾
菜畦
畦灌
畦田
阳畦
抱瓮灌畦
