Bản dịch của từ 畦宗郎君 trong tiếng Việt
畦宗郎君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
畦宗郎君 (Danh từ)
【qí zōng láng jūn】
01
Một tên gọi khác của cây bút, cái tên tao nhã của cây bút thời xưa (tức là "bút")
笔的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畦宗郎君
qí
畦
zōng
宗
láng
郎
jūn
君
Các từ liên quan
畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦封
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
郎中
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 㽯, 𤳬
- Hình thái radical:
- ⿰,田,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜞
疧
鵸
藄
蚑
騎
祺
蛴
䱈
崎
䕤
鬿
㽕
甽
畂
畃
畴
畘
禺
疈
略
畫
㽞
畮
㪷
捲
㑰
敛
娬
矫
菔
竟
象
颈
掷
烾
菜畦
畦灌
畦田
阳畦
抱瓮灌畦
