Bản dịch của từ 畦畛 trong tiếng Việt
畦畛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
畦畛 (Danh từ)
【qí zhěn】
01
Ranh giới; khoảng cách, sự ngăn cách giữa hai bên (ví dụ: ranh giới đất đai, chia rẽ quan hệ)
2.界限;隔阂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rãnh/ngõng ngăn giữa các thửa ruộng; lối đất phân chia ruộng (thường nhỏ, giữa bờ ruộng)
1.田间的界道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khuôn mẫu; quy cách, định dạng; cách thức làm việc theo quy định (tinh thần: ‘theo mẫu có sẵn’)
3.格式;常规。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畦畛
qí
畦
zhěn
畛
Các từ liên quan
畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
畛域
畛域之见
畛封
畛崖
畛挈
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 㽯, 𤳬
- Hình thái radical:
- ⿰,田,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜞
疧
鵸
藄
蚑
騎
祺
蛴
䱈
崎
䕤
鬿
㽕
甽
畂
畃
畴
畘
禺
疈
略
畫
㽞
畮
㪷
捲
㑰
敛
娬
矫
菔
竟
象
颈
掷
烾
菜畦
畦灌
畦田
阳畦
抱瓮灌畦
