Bản dịch của từ 畦畤 trong tiếng Việt
畦畤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
畦畤 (Danh từ)
【qí zhì】
01
Nơi cúng tế (xưa) để tế cáo với Bạch Đế; chỗ tế của vua thời cổ
古时帝王祭祀白帝的处所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畦畤
qí
畦
zhì
畤
Các từ liên quan
畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
畤畦
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 㽯, 𤳬
- Hình thái radical:
- ⿰,田,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜞
疧
鵸
藄
蚑
騎
祺
蛴
䱈
崎
䕤
鬿
㽕
甽
畂
畃
畴
畘
禺
疈
略
畫
㽞
畮
㪷
捲
㑰
敛
娬
矫
菔
竟
象
颈
掷
烾
菜畦
畦灌
畦田
阳畦
抱瓮灌畦
