Bản dịch của từ 畦苑 trong tiếng Việt

畦苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

畦苑 (Danh từ)

qí yuàn
01

Đồng ruộng vườn tược; khu vườn, ruộng vườn nhẹ nhàng, mang sắc thái quê mùa (từ Hán Nôm, mang nghĩa 'đồng ruộng, vườn').

田园。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畦苑

yuàn

Các từ liên quan

畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
畦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
㽯, 𤳬
Hình thái radical:
⿰,田,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép