Bản dịch của từ 畨 trong tiếng Việt
畨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | N/A | N/A | N/A |
畨 (Động từ)
【fān】
01
Giống chữ “翻” (phản), nghĩa là lật, đảo; ví dụ: sóng biển mênh mông cuộn trào như lật tung cả mặt nước.
同“翻”:“无边海水~风浪。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fān】【ㄈㄢ】【PHÀN】
- Các biến thể:
- 番
- Hình thái radical:
- ⿱,米,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噃
鱕
轓
幡
旛
翻
勫
憣
藩
犿
拚
旙
籓
攀
番
萠
潘
眅
畕
畅
㽘
畀
畠
㽠
电
疈
㽗
㽝
畜
畧
庳
𠙜
捪
猟
䘪
焘
㻌
惟
𠋝
婴
㣧
飦
