Bản dịch của từ 番木鳖碱 trong tiếng Việt

番木鳖碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

番木鳖碱 (Danh từ)

fān mù biē jiǎn
01

Strychnine (C21H22N2O2)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 番木鳖碱

fān

biē

jiǎn

番
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ, ㄈㄢ】【PHAN, PHIÊN】
Các biến thể:
潘, 畨, 𢇪, 𤳖, 𥸨, 𥻫, 蕃, 蹯, 鄱
Hình thái radical:
⿱,釆,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép