Bản dịch của từ 畫 trong tiếng Việt
畫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
畫 (Động từ)
(Chữ hội ý và chỉ sự việc. Chữ Kim văn trên có '聿' (duật), tượng hình tay cầm bút; dưới là hình vẽ ranh giới ruộng. Toàn bộ chữ tượng hình người cầm bút vẽ ranh giới ruộng. Nghĩa gốc: phân chia, vạch ranh giới)
(會意兼指事。金文。上面是「聿」(yù),象以手執筆的樣子,是「筆」的本字;下面象畫出的田界。整個字形,象人持筆畫田界之形。本義:劃分,劃分界線)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chia ranh giới, phân định rõ ràng (như vẽ đường ranh ruộng đất dễ nhớ như câu: 'Hoạch đất phân ranh, giữ vững biên cương').
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vẽ tranh, họa hình (như 'vẽ rắn thêm chân' để nhớ nghĩa vẽ thêm chi tiết không cần thiết).
繪畫;作畫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang trí bằng tranh ảnh hoặc hoa văn (như cầu được vẽ màu sắc gọi là 'cầu họa').
用畫裝飾的或以圖案等裝飾的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ký tên, đóng dấu (như 'họa ấn' là ký xác nhận).
簽署;簽押。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết chữ, ghi lại bằng nét bút (như 'họa sa' là viết chữ trên cát).
書寫文字。亦特指寫出帶有標記性的文字。如:畫灰(在灰上寫字);畫沙(古代書家以爲筆鋒如錐畫沙,方爲高妙);畫沙印泥(古代書法家推崇的一種用筆方法);畫札(寫字);畫拉(方言。寫)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ra hiệu bằng cử chỉ, diễn tả bằng tay (như 'chỉ tay họa chân' nghĩa là diễn tả bằng tay chân).
比畫。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng lại, kết thúc (như câu chuyện 'đến đây là họa thôi' nghĩa là dừng lại).
截止;停止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lập kế hoạch, dự định (như 'họa sách' nghĩa là vạch kế hoạch).
謀劃;策劃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giáo hóa, truyền dạy (như 'họa ngoại' nghĩa là ngoài phạm vi giáo hóa).
通「化」。教化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nét ngang trong chữ Hán (như nét ngang gọi là 'họa').
橫划過去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
畫 (Danh từ)
Bức tranh hoàn chỉnh, tác phẩm hội họa (như 'bức họa' là tranh vẽ).
成品畫
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kế hoạch, mưu đồ (như 'mưu họa' là kế hoạch âm mưu).
計策;計謀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nét bút liền mạch không ngắt quãng (như chữ 'nhân' có hai nét họa).
一個不中斷、不停頓的揮筆動作。
Nét ngang trong thư pháp (như nét ngang trong chữ Hán gọi là 'họa').
書法的橫筆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nếp nhăn, vân (như 'họa thạch' là đá có vân).
皺紋;紋縷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 劃, 画, 畵, 𠚇, 𠞷, 𡇍, 𡱮, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𤲿, 𦘕, 𦘚, 𨽶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一一丨一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
