Bản dịch của từ 畬 trong tiếng Việt
畬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shē | ㄕㄜ | sh | e | thanh ngang |
畬 (Danh từ)
【shē】
01
Ruộng khai hoang đã hai năm
开垦过两年的田地
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shē】【ㄕㄜ】【XA】
- Các biến thể:
- 畭, 畲, 輋, 𡌆, 𤰩
- Hình thái radical:
- ⿱,余,田
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奓
畭
畲
猞
赊
賖
檨
賒
輋
奢
璵
堬
与
骬
臾
俞
于
㻀
歈
㬰
愚
籅
異
畅
畿
电
畗
甼
㽡
甹
㽥
留
㽚
冀
䀹
缿
棵
鄎
軪
詇
幉
雰
鈂
惹
䧟
啿
