ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畮
Bảng phân tích âm vị 畮
Mǔ
Đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta, thường dùng để đo đất nông nghiệp (giống như “mẫu ruộng” quen thuộc trong tiếng Việt).
同“畝”:“不易之地,家百~。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép