Bản dịch của từ 畮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đơn vị diện tích bằng một phần mười lăm hecta, thường dùng để đo đất nông nghiệp (giống như “mẫu ruộng” quen thuộc trong tiếng Việt).

同“畝”:“不易之地,家百~。”

Ví dụ
畮
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép