ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畮陇
Bảng phân tích âm vị 畮
Mǔ
Cứm ruộng (đường phân chia giữa các thửa ruộng) — cùng nghĩa với “亩陇”
同“亩陇”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mǔ
畮
lǒng
陇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép