Bản dịch của từ 畯望 trong tiếng Việt

畯望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

畯望 (Danh từ)

jùn wàng
01

Người có đạo đức cao thượng, được mọi người kính trọng và ngưỡng mộ.

指德高望重的人。畯,通“峻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畯望

jùn

wàng

Các từ liên quan

畯儒
畯德
畯明
畯民
畯臣
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
畯
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
㽙, 𤲋
Hình thái radical:
⿰,田,夋
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép