Bản dịch của từ 畯良 trong tiếng Việt

畯良

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

畯良 (Danh từ)

jùn liáng
01

Người tài giỏi, ưu tú xuất sắc ( là cách viết khác của , nghĩa là đẹp, giỏi).

优秀人才。畯,通“俊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畯良

jùn

liáng

Các từ liên quan

畯儒
畯德
畯明
畯望
畯民
良丁
良久
良乐
良人
良价
畯
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
㽙, 𤲋
Hình thái radical:
⿰,田,夋
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép