Bản dịch của từ 異 trong tiếng Việt
異

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
異 (Tính từ)
Khác biệt, không giống nhau (như 'dị biệt' nghĩa là khác nhau)
不同
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lạ lùng, kỳ quặc, khác thường (dễ nhớ như từ 'dị thường' trong tiếng Việt)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hội ý: hình người có tay, chân, đầu, biểu thị sự khác lạ)
(會意。“異”,甲骨文字形,象個有手、腳、頭的人形。從廾(gǒng)從畀(bì)。畀,予也。本義:奇特;奇異;奇怪)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Tính từ)
Khác, khác biệt, cái khác (như 'dị sự' = việc khác)
其他,別的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Danh từ)
Phân biệt, chia tách (như 'dị phân' = phân biệt)
區別;分開
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngạc nhiên, sửng sốt (như cảm giác 'dị' khi thấy điều lạ)
覺得奇怪;詫異
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỗ che chở, bảo vệ (như cánh 'dị' che chắn)
護翼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hỗ trợ, giúp đỡ (như cánh 'dị' giúp đỡ, tương trợ)
通“翼”。輔助
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ưu đãi đặc biệt, coi trọng riêng (như 'dị đãi' = đối đãi đặc biệt)
特別優待;特別重視。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kính trọng (đồng âm với '翼' đọc là 'dị', nghĩa là tôn kính)
通“翼”。恭敬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
異 (Trạng từ)
Sau này, tương lai (như 'dị nhật' = ngày sau)
指以後,將來。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trước đây, ngày trước (như 'dị thời' = ngày xưa)
指以往,以前。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điềm lạ, sự kiện kỳ quái không tốt (như 'dị sự' = điều lạ không may)
怪異不祥之事;災異
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Năng lực đặc biệt, tài năng riêng (như 'dị năng' = năng lực khác thường)
指特殊本領、才能
