ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畱任
Bảng phân tích âm vị 畱
Liú
Ở lại thêm để làm việc sau khi đã mãn hạn (nói về các viên chức); lưu nhiệm; giữ lại
留任:指继续担任某个职务或职位,不被更换。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
畱
rèn
任
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép