ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畱住
Bảng phân tích âm vị 畱
Liú
Tạm ở lại trong một thời gian; lưu lại; giữ lại
留住的意思是让某人或某物停留在某个地方,不离开。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
畱
zhù
住
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép