ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畱存
Bảng phân tích âm vị 畱
Liú
Gìn giữ cho còn mãi; lưu trữ; lưu giữ
保存某物以备将来使用或参考。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
畱
cún
存
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép