Bản dịch của từ 畱意 trong tiếng Việt

畱意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

畱意 (Động từ)

liú yì
01

Lưu tâm; chú ý; lưu ý; chú ý

留意是指对某事物保持关注和注意,以便及时发现问题或变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畱意

liú

畱
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フフ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép