ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畱意
Bảng phân tích âm vị 畱
Liú
Lưu tâm; chú ý; lưu ý; chú ý
留意是指对某事物保持关注和注意,以便及时发现问题或变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
畱
yì
意
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép