Bản dịch của từ 畲乡 trong tiếng Việt

畲乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

畲乡 (Danh từ)

yú xiāng
01

Vùng người Thổ (ở Trung Quốc)

畲族聚居的乡村。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畲乡

shē

xiāng

畲
Bính âm:
【Shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
畬, 輋
Hình thái radical:
⿱,佘,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép