Bản dịch của từ 畲族 trong tiếng Việt

畲族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

畲族 (Danh từ)

shē zú
01

Dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, tập trung chủ yếu ở các tỉnh Phúc Kiến, Giang Tây, Quảng Đông, Chiết Giang)

中国少数民族之一,主要分布在福建、浙江和江西、广东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畲族

shē

畲
Bính âm:
【Shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
畬, 輋
Hình thái radical:
⿱,佘,田
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép