Bản dịch của từ 畴咨之忧 trong tiếng Việt
畴咨之忧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
畴咨之忧 (Tính từ)
【chóu zī zhī yōu】
01
Lo lắng về việc khó tìm nhân tài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畴咨之忧
chóu
畴
zī
咨
zhī
之
yōu
忧
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 疇, 嚋, 㿧, 𠭵, 𠼡, 𠾉, 𢏚, 𢑔, 𢑜, 𤲮, 𤳠, 𤾊, 𤾦
- Hình thái radical:
- ⿰,田,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薵
㦞
㿧
懤
栦
帱
疇
㤽
詶
雠
诪
嚋
㽞
电
㽯
甶
畕
畨
留
畦
畑
畷
㽦
畫
搭
釾
暃
黑
滑
棅
滋
赓
焠
㴖
禇
锓
范畴
畴日
平畴
畴昔
西畴
田畴
磁畴
范畴论
西畴县
