Bản dịch của từ 畴类 trong tiếng Việt
畴类
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
畴类 (Danh từ)
【chóu lèi】
01
Cùng loại, cùng hạng, đồng loại (chỉ những người/vật thuộc cùng nhóm hoặc cùng địa vị)
等类、同类、同辈。。文选.潘岳.射雉赋:「何调翰之乔桀,邈畴类而殊才。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畴类
chóu
畴
lèi
类
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 疇, 嚋, 㿧, 𠭵, 𠼡, 𠾉, 𢏚, 𢑔, 𢑜, 𤲮, 𤳠, 𤾊, 𤾦
- Hình thái radical:
- ⿰,田,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薵
㦞
㿧
懤
栦
帱
疇
㤽
詶
雠
诪
嚋
㽞
电
㽯
甶
畕
畨
留
畦
畑
畷
㽦
畫
搭
釾
暃
黑
滑
棅
滋
赓
焠
㴖
禇
锓
范畴
畴日
平畴
畴昔
西畴
田畴
磁畴
范畴论
西畴县
