Bản dịch của từ 畴陇 trong tiếng Việt

畴陇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

畴陇 (Danh từ)

chóu lǒng
01

Mảnh ruộng/đất cày; gò, bờ đất (cũng chỉ mộ phần)

亦作'畴垄'。畦田;田亩。犹丘垄。指坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畴陇

chóu

lǒng

畴
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
疇, 嚋, 㿧, 𠭵, 𠼡, 𠾉, 𢏚, 𢑔, 𢑜, 𤲮, 𤳠, 𤾊, 𤾦
Hình thái radical:
⿰,田,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép