Bản dịch của từ 畸 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Tính từ)

01

Không bình thường, lệch khỏi hình dạng hoặc trạng thái bình thường.

不正常,偏离正常的形状或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Làm cho không bình thường hoặc lệch khỏi tiêu chuẩn.

使不正常或偏离标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

畸
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép