Bản dịch của từ 畸变 trong tiếng Việt

畸变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

畸变 (Danh từ)

jī biàn
01

Nhiễu sóng; nhiễu (hình ảnh, âm thanh)

无线电技术中指输出信号与输入信号不一致如音质变化、图像变形等都是失真现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畸变

biàn

畸
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép