Bản dịch của từ 畹 trong tiếng Việt
畹
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
畹 (Chữ số)
【wǎn】
01
Uyển (đơn vị tính diện tích đất đai thời xưa, bằng ba mươi mẫu Trung Quốc)
古代称三十亩为一畹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【UYỂN】
- Các biến thể:
- 㽜
- Hình thái radical:
- ⿰,田,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏦
鋺
箢
梚
惌
盌
䗕
䝹
䂺
䑱
绾
宛
畬
畳
㽬
畋
畈
疄
畟
畗
畴
电
㽩
當
塉
𠍐
𠅳
䁁
貈
䅛
蓂
滇
廉
𠒨
鉐
綘
畹町
畹町市
