Bản dịch của từ 畺 trong tiếng Việt
畺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
畺 (Động từ)
【jiāng】
01
Cưng; như 'cưng con; cưng chiều; cưng cứng' cương.Như chữ 疆.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 疆
- Hình thái radical:
- ⿳⿱,一,田,⿱,一,田,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浆
豇
摪
螀
繮
江
疅
缰
殭
䕬
橿
鱂
强
嵹
洚
糡
醬
䥒
摾
将
酱
弶
弜
將
畟
畲
疀
畯
甾
番
畕
㽜
甽
㽦
㽥
畃
鲋
矮
䅗
嗡
廉
䚀
媳
腲
腛
搲
剻
毀
