Bản dịch của từ 畻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chéng
01

Bờ đất nhỏ ngăn cách các thửa ruộng, như những con đường đất nhỏ giữa đồng ruộng (giúp nhớ: 'thành' như bờ thành nhỏ trong ruộng).

田园间的土埂子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đê nhỏ, bờ đắp để ngăn nước, ví dụ như đê bao quanh ao, hồ (nhớ: 'thành' là bờ nhỏ giữ nước).

小堤:塘~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

畻
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,⿱,龹,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép