Bản dịch của từ 畿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Cánh đồng gần kinh đô thời xưa.

古代指京城附近的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

畿
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
㙨, 𤳀
Hình thái radical:
⿹⿻,𢆶,戈,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フフ丶一丨フ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép