Bản dịch của từ 畿甸 trong tiếng Việt
畿甸
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
畿甸 (Cụm từ)
【jī diàn】
01
指京都及其附近地区:畿甸一千里,山河十二州。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畿甸
jī
畿
diān
甸
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【GI】
- Các biến thể:
- 㙨, 𤳀
- Hình thái radical:
- ⿹⿻,𢆶,戈,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶フフ丶一丨フ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
𠔸
樭
賷
稽
鸡
嗘
䤠
飢
隮
槣
躋
㽥
略
畦
畹
畮
㽛
疀
畋
畍
㽠
畧
畳
䲰
蝥
樔
槵
蝘
撙
踝
蕬
澊
噙
醋
銶
畿内
畿辅
