Bản dịch của từ 畿辅 trong tiếng Việt

畿辅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

畿辅 (Danh từ)

jī fǔ
01

Vùng ven kinh đô; khu vực lân cận thủ đô (gần kinh sư, trung tâm triều đình)

国都附近的地方。。南齐书.卷四十七.王融传:「汉家轨仪,重临畿辅。」

Ví dụ
02

Kinh đô và vùng phụ cận; khu vực quanh kinh đô (cổ đại)

或称为「畿甸」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畿辅

畿
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
㙨, 𤳀
Hình thái radical:
⿹⿻,𢆶,戈,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶フフ丶一丨フ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép