ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
疁田
Bảng phân tích âm vị 疁
Liú
Ruộng được dẫn nước tưới; ruộng ngập nước (ruộng để tưới nước, giống ruộng cấy thủy lợi)
水灌田。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
疁
tián
田
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép