Bản dịch của từ 疁田 trong tiếng Việt

疁田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

疁田 (Danh từ)

liú tián
01

Ruộng được dẫn nước tưới; ruộng ngập nước (ruộng để tưới nước, giống ruộng cấy thủy lợi)

水灌田。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疁田

liú

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
疁
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿰,田,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép