Bản dịch của từ 疃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǎn

ㄊㄨㄢˇtuanthanh hỏi

(Danh từ)

tuǎn
01

Thôn trang; làng; thôn (thường dùng làm tên đất)

村庄;屯 (多用于地名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疃
Bính âm:
【tuǎn】【ㄊㄨㄢˇ】【THOẢN】
Các biến thể:
墥, 畽, 𤱝, 𤲫, 𤴋, 𤳿, 𤴎
Hình thái radical:
⿰,田,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép