Bản dịch của từ 疄 trong tiếng Việt
疄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
疄 (Danh từ)
【lín】
01
Luống ruộng, đường đất nhỏ ngăn cách các thửa ruộng (như luống lúa).
田垄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Luống rau, phần đất nhỏ được chia để trồng rau. (như luống rau)
菜畦。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 壣, 𤳩, 蹸
- Hình thái radical:
- ⿰,田,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丿一乚丿丶丿乚丶一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遴
隣
燐
磷
獜
瀶
壣
䮼
林
臨
玪
碄
亃
橉
䉮
轥
蔺
悋
賃
躙
恡
痳
䟹
吝
疆
畤
甴
甼
㽮
畬
㽛
略
㽭
㽟
㽗
甾
鮥
濫
䫋
䫑
嶾
瓁
篲
燛
臁
璵
嚍
瓂
