Bản dịch của từ 疅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

Giống chữ '' (biên giới, ranh giới); nghĩa là ranh giới, vùng đất phân cách (như câu '界也' nghĩa là ' là ranh giới'). Dễ nhớ như 'giang' trong 'giang sơn' là vùng đất, biên giới của quốc gia.

同“疆”。《玉篇•田部》:“疅,界也。俗疆字。”《古今韻會舉要•陽韻》:“疆,又作疅。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

疅
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép