Bản dịch của từ 疆垣 trong tiếng Việt

疆垣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆垣 (Danh từ)

jiāng yuán
01

Tường thành, thành lũy bảo vệ biên giới, nơi phòng thủ quan trọng của đất nước.

边界的城垣。指边防重地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆垣

jiāng

yuán

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép