Bản dịch của từ 疆毅 trong tiếng Việt
疆毅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
疆毅 (Tính từ)
【jiāng yì】
01
Cứng rắn, kiên cường, bền bỉ không khuất phục
刚强坚毅。疆,通“强”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆毅
jiāng
疆
yì
毅
Các từ liên quan
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 彊, 壃, 畕, 畺, 疅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,土,畺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
繮
橿
薑
㹔
畺
僵
疅
缰
殭
葁
翞
蔷
牆
檣
爿
强
墙
嬙
樯
蘠
嫱
㩖
墻
㽟
㽣
疇
疃
禺
畅
畟
畧
申
甾
㽜
畋
櫲
騨
蹺
鯞
𠓌
瀳
爎
㜵
鏒
醱
䡳
籈
新疆
边疆
疆域
北疆
疆土
无疆
疆界
南疆
大疆
疆场
