Bản dịch của từ 疆疆 trong tiếng Việt

疆疆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆疆 (Danh từ)

jiāng jiāng
01

Hình ảnh đàn chim bay theo nhau nối tiếp, thể hiện sự liên tiếp, nối đuôi nhau.

鸟群飞相随貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆疆

jiāng

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
疆圉
疆土
疆地
疆场
疆圻
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép