Bản dịch của từ 疆禺 trong tiếng Việt

疆禺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆禺 (Danh từ)

jiāng yú
01

Thần biển trong truyền thuyết, còn gọi là '禺强'

即禺强。传说中的海神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆禺

jiāng

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
禺中
禺京
禺号
禺强
禺氏
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép