Bản dịch của từ 疈 trong tiếng Việt
疈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
疈 (Động từ)
【pì】
01
Giống như chữ “副” (phó), nghĩa là cắt, bổ, tách ra; ví dụ như “~瓜抓枣” tức là bổ dưa, hái táo.
同“副”,剖,破开:“~瓜抓枣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 副
- Hình thái radical:
- ⿲,畐,&S2-01;,畐,⿲,畐,⿰,丶,丿,畐
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚一丨一丿丶一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪐
㔃
䰦
𠒱
㿙
僻
䠘
嫓
㳪
䤨
揊
㵨
疉
㽫
㽘
畢
異
畽
画
畧
畅
疂
㽦
㽗
譍
蠐
㜷
𠐼
𠕱
鰘
齙
饗
鰛
贏
礫
曦
