Bản dịch của từ 疈事 trong tiếng Việt
疈事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
疈事 (Danh từ)
【pì shì】
01
Việc tế lễ liên quan đến疈(疑为古语,指特定祭祀之事)— cổ nhân gọi việc cúng tế, lễ nghi liên quan đến '疈' 的祭祀事宜
谓疈辜祭祀之事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疈事
pì
疈
shì
事
Các từ liên quan
疈辜
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TỨC】
- Các biến thể:
- 副
- Hình thái radical:
- ⿲,畐,&S2-01;,畐,⿲,畐,⿰,丶,丿,畐
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚一丨一丿丶一丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪐
㔃
䰦
𠒱
㿙
僻
䠘
嫓
㳪
䤨
揊
㵨
疉
㽫
㽘
畢
異
畽
画
畧
畅
疂
㽦
㽗
譍
蠐
㜷
𠐼
𠕱
鰘
齙
饗
鰛
贏
礫
曦
