Bản dịch của từ 疋塔 trong tiếng Việt
疋塔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǐ | ㄆㄧˇ | p | i | thanh hỏi |
疋塔 (Cụm từ)
【pí tǎ】
01
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疋塔
pǐ
疋
tǎ
塔
Các từ liên quan
疋似
疋半停分
疋夫
疋帛
疋拜
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
- Bính âm:
- 【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
- Các biến thể:
- 匹, 疏, 胥, 雅, 𧠣
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱟
否
庀
痞
劈
仳
圮
苉
嶏
䤏
銢
擗
痖
挜
哑
庌
䪵
啞
疨
掗
瘂
厊
蕥
㿿
陎
踈
䟽
淑
輸
殊
樞
跾
鄃
䔫
摅
儵
疐
㽰
疑
疎
疍
疏
疌
夰
曱
朮
氻
屶
𠂜
令
叴
凷
叹
戹
屳
