Bản dịch của từ 疋夫 trong tiếng Việt

疋夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

疋夫 (Danh từ)

pǐ fū
01

Người nam thường dân thời xưa; người thường, dân thường (Hán‑Việt: 'khiếp/phu' không phổ biến) — chỉ đàn ông không có địa vị quý tộc

古代指男性平民。亦泛指常人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疋夫

Các từ liên quan

疋似
疋半停分
疋塔
疋帛
疋拜
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
疋
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
匹, 疏, 胥, 雅, 𧠣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép