Bản dịch của từ 疋帛 trong tiếng Việt

疋帛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

疋帛 (Cụm từ)

pǐ bó
01

泛指纺织品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疋帛

Các từ liên quan

疋似
疋半停分
疋塔
疋夫
疋拜
帛丸
帛书
疋
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
匹, 疏, 胥, 雅, 𧠣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép