Bản dịch của từ 疋拜 trong tiếng Việt

疋拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

疋拜 (Động từ)

pǐ bài
01

Quỳ lạy (cúi gập một gối để lễ bái) — 雅拜, quỳ xuống một bên gối mà phủ phục bái lạy

雅拜。屈一膝而拜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疋拜

bài

Các từ liên quan

疋似
疋半停分
疋塔
疋夫
疋帛
拜上
疋
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【THẤT】
Các biến thể:
匹, 疏, 胥, 雅, 𧠣
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép